se masser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tụ tập, tập trung lại thành đám đông: Hành động của nhiều người cùng tập hợp lại một cách tự phát hoặc có tổ chức tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les manifestants se massent devant le parlement. (Những người biểu tình tụ tập trước tòa nhà quốc hội.)
- Les supporters se sont massés aux abords du stade. (Các cổ động viên đã tập trung ở khu vực xung quanh sân vận động.)
- La foule se masse pour voir le défilé. (Đám đông tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se masser contre": tụ tập, áp sát vào.
- Les gens se massaient contre les barrières pour mieux voir. (Mọi người tụ tập áp sát vào hàng rào để nhìn rõ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Masser (v.t): xoa bóp, mát-xa.
- Le kinésithérapeute masse le muscle. (Nhà vật lý trị liệu xoa bóp cơ.)
- Rassemblement (n.m): sự tụ tập, cuộc tập trung.
- Un rassemblement pacifique. (Một cuộc tụ tập ôn hòa.)
- Se rassembler (v.pr): tụ họp, tập hợp lại (có thể mang sắc thái có mục đích, tổ chức hơn).
- La famille se rassemble pour Noël. (Gia đình tụ họp vào dịp Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Se réunir: họp lại, tụ họp.
- S’attrouper: tụ tập thành đám đông (thường mang nghĩa xấu, hỗn loạn).
- Converger: đổ dồn về, quy tụ về một điểm.
Lưu ý sử dụng
- "Se masser" khác hoàn toàn với "masser". "Se masser" là động từ phản thân chỉ việc tụ tập của đám đông, trong khi "masser" là ngoại động từ chỉ hành động xoa bóp.
- Động từ này thường được dùng với chủ ngữ số nhiều chỉ một nhóm người (la foule, les gens, les supporters...).
tự động từ
- tụ tập
- La foule s'est massée sur la placequần chúng tụ tập ở quảng trường