se masser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tụ tập, tập trung lại thành đám đông: Hành động của nhiều người cùng tập hợp lại một cách tự phát hoặc tổ chức tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les manifestants se massent devant le parlement. (Những người biểu tình tụ tập trước tòa nhà quốc hội.)
    • Les supporters se sont massés aux abords du stade. (Các cổ động viên đã tập trungkhu vực xung quanh sân vận động.)
    • La foule se masse pour voir le défilé. (Đám đông tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se masser contre": tụ tập, áp sát vào.
    • Les gens se massaient contre les barrières pour mieux voir. (Mọi người tụ tập áp sát vào hàng rào để nhìn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Masser (v.t): xoa bóp, mát-xa.
    • Le kinésithérapeute masse le muscle. (Nhà vậttrị liệu xoa bóp .)
  • Rassemblement (n.m): sự tụ tập, cuộc tập trung.
    • Un rassemblement pacifique. (Một cuộc tụ tập ôn hòa.)
  • Se rassembler (v.pr): tụ họp, tập hợp lại (có thể mang sắc thái mục đích, tổ chức hơn).
    • La famille se rassemble pour Noël. (Gia đình tụ họp vào dịp Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réunir: họp lại, tụ họp.
  • S’attrouper: tụ tập thành đám đông (thường mang nghĩa xấu, hỗn loạn).
  • Converger: đổ dồn về, quy tụ về một điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Se masser" khác hoàn toàn với "masser". "Se masser"động từ phản thân chỉ việc tụ tập của đám đông, trong khi "masser"ngoại động từ chỉ hành động xoa bóp.
  • Động từ này thường được dùng với chủ ngữ số nhiều chỉ một nhóm người (la foule, les gens, les supporters...).
tự động từ
  1. tụ tập
    • La foule s'est massée sur la place
      quần chúng tụ tậpquảng trường